越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thức ăn chăn nuôi” (1)
thức ăn chăn nuôi
英语
短语Animal feed
Những nguyên liệu chính cho thức ăn chăn nuôi.
Main ingredients for animal feed.
相关词“thức ăn chăn nuôi” (0)
未找到相关词。
短语“thức ăn chăn nuôi” (1)
Những nguyên liệu chính cho thức ăn chăn nuôi.
Main ingredients for animal feed.
